Kho từ › cybersecurity › penetration testing

penetration testing

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
UK /ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/ · US /ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
Testing a system for vulnerabilities by simulating attacks.
Annual penetration testing reveals hidden security weaknesses.
→ Kiểm tra xâm nhập hàng năm tiết lộ các điểm yếu bảo mật ẩn.
Hire certified professionals to conduct penetration testing.→ Thuê chuyên gia có chứng chỉ để thực hiện kiểm tra xâm nhập.
Đồng nghĩa
pen testethical hackingred team testing
Collocations
conduct penetration testingpenetration testing reportauthorized penetration testingnetwork penetration testingpenetration testing firm
Họ từ
penetrate (v.) xâm nhậppenetration tester (n.) chuyên gia pen test
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về an ninh mạng.
Pen test phải CÓ ủy quyền bằng văn bản — không có ủy quyền = phạm tội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...