EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › cross-docking
cross-docking
C1
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)
UK /ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
·
US /ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
A logistics method where goods are transferred directly.
Cross-docking eliminates the need for storage space.
→ Trung chuyển thẳng loại bỏ nhu cầu không gian lưu kho.
Retailers use cross-docking to speed up replenishment.
→ Nhà bán lẻ dùng trung chuyển thẳng để tăng tốc bổ sung hàng.
Đồng nghĩa
direct transfer
immediate shipping
Collocations
cross-docking facility
cross-docking terminal
cross-docking operation
implement cross-docking
Họ từ
cross-dock (v./n.) trung chuyển thẳng
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về chuỗi cung ứng.
Mô hình hiệu quả: hàng đến bốc dỡ ngay lên xe đi, tiết kiệm chi phí kho và rút ngắn thời gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reverse logistics
/rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics ngược (quản lý hàng trả về, tái chế, tiêu hủy)
supply chain visibility
/səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
khả năng nhìn thấy toàn chuỗi cung ứng theo thời gian thực
intermodal
/ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
đa phương thức (kết hợp nhiều loại hình vận tải)
dwell time
/ˈdwel.taɪm/
thời gian hàng/phương tiện chờ không cần thiết tại một điểm
load factor
/ˈloʊd ˌfæk.tər/
hệ số lấp đầy (tỷ lệ hàng thực tế so với sức chứa)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...