Kho từ › logistics advanced › cross-docking

cross-docking

C1 n. 📁 logistics advanced TOEIC
trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)
UK /ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/ · US /ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
A logistics method where goods are transferred directly.
Cross-docking eliminates the need for storage space.
→ Trung chuyển thẳng loại bỏ nhu cầu không gian lưu kho.
Retailers use cross-docking to speed up replenishment.→ Nhà bán lẻ dùng trung chuyển thẳng để tăng tốc bổ sung hàng.
Đồng nghĩa
direct transferimmediate shipping
Collocations
cross-docking facilitycross-docking terminalcross-docking operationimplement cross-docking
Họ từ
cross-dock (v./n.) trung chuyển thẳng
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chuỗi cung ứng.
Mô hình hiệu quả: hàng đến bốc dỡ ngay lên xe đi, tiết kiệm chi phí kho và rút ngắn thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...