EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › intermodal
intermodal
C1
adj.
📁 logistics advanced
TOEIC
đa phương thức (kết hợp nhiều loại hình vận tải)
UK /ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
·
US /ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
Using multiple transportation methods for shipping goods.
Intermodal transport uses rail and road combined.
→ Vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường bộ.
Intermodal containers simplify transfer between ship and truck.
→ Container đa phương thức đơn giản hóa chuyển tải giữa tàu và xe.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'inter' và 'modal'.
Đồng nghĩa
multimodal
Collocations
intermodal transport
intermodal shipping
intermodal container
intermodal terminal
intermodal network
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của vận tải đa phương thức trong bài viết.
'Intermodal' = cùng một container chuyển đổi giữa nhiều phương tiện mà không cần sang tải hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cross-docking
/ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)
reverse logistics
/rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics ngược (quản lý hàng trả về, tái chế, tiêu hủy)
supply chain visibility
/səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
khả năng nhìn thấy toàn chuỗi cung ứng theo thời gian thực
dwell time
/ˈdwel.taɪm/
thời gian hàng/phương tiện chờ không cần thiết tại một điểm
load factor
/ˈloʊd ˌfæk.tər/
hệ số lấp đầy (tỷ lệ hàng thực tế so với sức chứa)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...