Kho từ › logistics advanced › intermodal

intermodal

C1 adj. 📁 logistics advanced TOEIC
đa phương thức (kết hợp nhiều loại hình vận tải)
UK /ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/ · US /ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
Using multiple transportation methods for shipping goods.
Intermodal transport uses rail and road combined.
→ Vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường bộ.
Intermodal containers simplify transfer between ship and truck.→ Container đa phương thức đơn giản hóa chuyển tải giữa tàu và xe.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'inter' và 'modal'.
Đồng nghĩa
multimodal
Collocations
intermodal transportintermodal shippingintermodal containerintermodal terminalintermodal network
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của vận tải đa phương thức trong bài viết.
'Intermodal' = cùng một container chuyển đổi giữa nhiều phương tiện mà không cần sang tải hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...