Kho từ › logistics advanced › supply chain visibility

supply chain visibility

C1 n. 📁 logistics advanced TOEIC
khả năng nhìn thấy toàn chuỗi cung ứng theo thời gian thực
UK /səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ · US /səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to track the entire supply chain in real-time.
Supply chain visibility helps detect bottlenecks early.
→ Khả năng quan sát chuỗi cung ứng giúp phát hiện điểm nghẽn sớm.
IoT sensors improve end-to-end supply chain visibility.→ Cảm biến IoT cải thiện tầm nhìn chuỗi cung ứng đầu cuối.
Đồng nghĩa
supply chain transparencysupply chain tracking
Collocations
real-time visibilityend-to-end visibilitysupply chain visibility platformimprove visibilityfull visibility
Họ từ
visible (adj.) có thể nhìn thấyvisibility (n.) tầm nhìnsupply chain (n.) chuỗi cung ứng
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng.
Công nghệ IoT, RFID, blockchain đang nâng cao visibility — chủ đề nóng trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...