EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › dwell time
dwell time
C1
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
thời gian hàng/phương tiện chờ không cần thiết tại một điểm
UK /ˈdwel.taɪm/
·
US /ˈdwel.taɪm/
The unnecessary waiting time for goods or vehicles at a point.
Long dwell time at ports increases demurrage charges.
→ Thời gian chờ lâu tại cảng làm tăng phí lưu container.
Reducing dwell time improves overall port efficiency.
→ Giảm thời gian chờ cải thiện hiệu quả cảng tổng thể.
Đồng nghĩa
idle time
wait time
Collocations
port dwell time
reduce dwell time
dwell time reduction
average dwell time
container dwell time
Họ từ
dwell (v.) ở lại/trú ngụ
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về thời gian chờ trong bài viết về logistics.
'Demurrage' = phí phạt khi container ở cảng quá thời gian miễn phí. Dwell time cao → demurrage cao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cross-docking
/ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)
reverse logistics
/rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics ngược (quản lý hàng trả về, tái chế, tiêu hủy)
supply chain visibility
/səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
khả năng nhìn thấy toàn chuỗi cung ứng theo thời gian thực
intermodal
/ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
đa phương thức (kết hợp nhiều loại hình vận tải)
load factor
/ˈloʊd ˌfæk.tər/
hệ số lấp đầy (tỷ lệ hàng thực tế so với sức chứa)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...