Kho từ › logistics advanced › load factor

load factor

C1 n. 📁 logistics advanced TOEIC
hệ số lấp đầy (tỷ lệ hàng thực tế so với sức chứa)
UK /ˈloʊd ˌfæk.tər/ · US /ˈloʊd ˌfæk.tər/
The ratio of actual cargo to total capacity.
Airlines optimize load factor to maximize revenue.
→ Hãng hàng không tối ưu hệ số lấp đầy để tối đa doanh thu.
A low load factor means wasted transport capacity.→ Hệ số lấp đầy thấp nghĩa là lãng phí năng lực vận tải.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'load' và 'factor'.
Đồng nghĩa
utilization ratefill rate
Collocations
load factor optimizationhigh load factoraverage load factortruck load factorload factor efficiency
Họ từ
load (n./v.) tải/xếp hàngfactor (n.) hệ số/yếu tố
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi phân tích hiệu quả kinh doanh.
Áp dụng cả cho xe tải, máy bay, tàu biển. Load factor 100% = đầy tải; 50% = lãng phí một nửa năng lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...