EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › reverse logistics
reverse logistics
C1
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
logistics ngược (quản lý hàng trả về, tái chế, tiêu hủy)
UK /rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
·
US /rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
Managing the return of products for recycling or disposal.
Reverse logistics includes handling customer returns efficiently.
→ Logistics ngược bao gồm xử lý hàng trả của khách hiệu quả.
Sustainable companies invest heavily in reverse logistics.
→ Các công ty bền vững đầu tư nhiều vào logistics ngược.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'reverse' và 'logistics'.
Đồng nghĩa
returns management
Collocations
reverse logistics process
reverse logistics network
manage reverse logistics
reverse logistics cost
reverse logistics policy
Họ từ
logistics (n.) hậu cần
🎯
IELTS:
Thảo luận về logistics ngược trong ngữ cảnh bền vững.
Không chỉ là 'hàng trả về' — còn bao gồm tái sử dụng, tái chế và tiêu hủy có trách nhiệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cross-docking
/ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/
trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)
supply chain visibility
/səˈplaɪ.tʃeɪn ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
khả năng nhìn thấy toàn chuỗi cung ứng theo thời gian thực
intermodal
/ˌɪn.tərˈmoʊ.dəl/
đa phương thức (kết hợp nhiều loại hình vận tải)
dwell time
/ˈdwel.taɪm/
thời gian hàng/phương tiện chờ không cần thiết tại một điểm
load factor
/ˈloʊd ˌfæk.tər/
hệ số lấp đầy (tỷ lệ hàng thực tế so với sức chứa)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...