Kho từ › logistics advanced › reverse logistics

reverse logistics

C1 n. 📁 logistics advanced TOEIC
logistics ngược (quản lý hàng trả về, tái chế, tiêu hủy)
UK /rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/ · US /rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪs.tɪks/
Managing the return of products for recycling or disposal.
Reverse logistics includes handling customer returns efficiently.
→ Logistics ngược bao gồm xử lý hàng trả của khách hiệu quả.
Sustainable companies invest heavily in reverse logistics.→ Các công ty bền vững đầu tư nhiều vào logistics ngược.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'reverse' và 'logistics'.
Đồng nghĩa
returns management
Collocations
reverse logistics processreverse logistics networkmanage reverse logisticsreverse logistics costreverse logistics policy
Họ từ
logistics (n.) hậu cần
🎯 IELTS: Thảo luận về logistics ngược trong ngữ cảnh bền vững.
Không chỉ là 'hàng trả về' — còn bao gồm tái sử dụng, tái chế và tiêu hủy có trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...