rationalize
Nghĩa
Định nghĩa · To make something more reasonable or logical.
“Management rationalized operations to cut costs.”Ban quản lý hợp lý hóa hoạt động để cắt giảm chi phí.
“He rationalized the decision with data.”Anh ấy hợp lý hóa quyết định bằng dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích quyết định trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: rationalize (v.) → rationalization (n.). Trong kinh doanh thường có nghĩa tái cơ cấu để tiết kiệm.