Kho từ › verbs ize › rationalize

rationalize

C1 v. 📁 verbs ize TOEIC
hợp lý hóa; tái cơ cấu
UK /ˈræʃ.ən.əl.aɪz/ · US /ˈræʃ.ən.əl.aɪz/
To make something more reasonable or logical.
Management rationalized operations to cut costs.
→ Ban quản lý hợp lý hóa hoạt động để cắt giảm chi phí.
He rationalized the decision with data.→ Anh ấy hợp lý hóa quyết định bằng dữ liệu.
Cấu tạo
Từ 'rationalize' được hình thành từ 'rational' (hợp lý) và hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
streamlinejustify
Collocations
rationalize costsrationalize processesrationalize the workforcerationalize spending
Họ từ
rationalization (n.) sự hợp lý hóarational (adj.) hợp lýrationally (adv.) một cách hợp lý
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích quyết định trong bài viết.
Word-form: rationalize (v.) → rationalization (n.). Trong kinh doanh thường có nghĩa tái cơ cấu để tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...