Từ vựng C1

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harmonize

/ˈhɑːr.mə.naɪz/ C1 TOEIC phổ biến #6103

Nghĩa

hài hòa hóa, đồng bộ hóa v.

Định nghĩa · to make things work well together

“The two departments must harmonize their reporting systems.”Hai phòng ban phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo của họ.

“The merger required harmonizing company cultures.”Việc sáp nhập đòi hỏi phải hài hòa hóa văn hóa công ty.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hợp tác và làm việc nhóm.

Ghi chú · Word-form: harmonize (v.) → harmonization (n.). Phổ biến trong bối cảnh hợp nhất doanh nghiệp hoặc hội nhập quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...