Kho từ › verbs ize › harmonize

harmonize

C1 v. 📁 verbs ize TOEIC
hài hòa hóa, đồng bộ hóa
UK /ˈhɑːr.mə.naɪz/ · US /ˈhɑːr.mə.naɪz/
to make things work well together
The two departments must harmonize their reporting systems.
→ Hai phòng ban phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo của họ.
The merger required harmonizing company cultures.→ Việc sáp nhập đòi hỏi phải hài hòa hóa văn hóa công ty.
Đồng nghĩa
alignsynchronize
Collocations
harmonize regulationsharmonize systemsharmonize standardsharmonize policies
Họ từ
harmonization (n.) sự hài hòa hóaharmony (n.) sự hài hòaharmonious (adj.) hài hòa
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hợp tác và làm việc nhóm.
Word-form: harmonize (v.) → harmonization (n.). Phổ biến trong bối cảnh hợp nhất doanh nghiệp hoặc hội nhập quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...