Từ vựng C1

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

materialize

/məˈtɪr.i.ə.laɪz/ C1 TOEIC phổ biến #6091

Nghĩa

trở thành hiện thực; xuất hiện v.

Định nghĩa · to become real or appear after being planned

“The expected profits did not materialize.”Lợi nhuận dự kiến đã không trở thành hiện thực.

“A new investor materialized at the last minute.”Một nhà đầu tư mới xuất hiện vào phút chót.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về ước mơ hoặc kế hoạch thành công.

Ghi chú · Word-form: materialize (v.) → materialization (n.). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc dự báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...