legitimize
Nghĩa
Định nghĩa · To make something legal or acceptable.
“The audit legitimized the financial statements.”Cuộc kiểm toán đã xác nhận tính hợp lệ của báo cáo tài chính.
“A formal contract legitimizes the business arrangement.”Một hợp đồng chính thức hợp pháp hóa thỏa thuận kinh doanh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về luật pháp hoặc chính sách.
Ghi chú · Word-form: legitimize (v.) → legitimization (n.). Phân biệt với 'legalize' — legitimize mang tính xác nhận, còn legalize mang tính pháp lý rõ ràng hơn.