Kho từ › verbs ize › legitimize

legitimize

C1 v. 📁 verbs ize TOEIC
hợp pháp hóa, công nhận tính hợp lệ
UK /lɪˈdʒɪt.ɪ.maɪz/ · US /lɪˈdʒɪt.ɪ.maɪz/
To make something legal or acceptable.
The audit legitimized the financial statements.
→ Cuộc kiểm toán đã xác nhận tính hợp lệ của báo cáo tài chính.
A formal contract legitimizes the business arrangement.→ Một hợp đồng chính thức hợp pháp hóa thỏa thuận kinh doanh.
Đồng nghĩa
validatelegalize
Collocations
legitimize claimslegitimize operationslegitimize authoritylegitimize a contract
Họ từ
legitimization (n.) sự hợp pháp hóalegitimate (adj.) hợp pháplegitimacy (n.) tính hợp pháp
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về luật pháp hoặc chính sách.
Word-form: legitimize (v.) → legitimization (n.). Phân biệt với 'legalize' — legitimize mang tính xác nhận, còn legalize mang tính pháp lý rõ ràng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...