→ Cuộc kiểm toán đã xác nhận tính hợp lệ của báo cáo tài chính.
A formal contract legitimizes the business arrangement.→ Một hợp đồng chính thức hợp pháp hóa thỏa thuận kinh doanh.
Đồng nghĩa
validatelegalize
Collocations
legitimize claimslegitimize operationslegitimize authoritylegitimize a contract
Họ từ
legitimization (n.) sự hợp pháp hóalegitimate (adj.) hợp pháplegitimacy (n.) tính hợp pháp
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về luật pháp hoặc chính sách.
Word-form: legitimize (v.) → legitimization (n.). Phân biệt với 'legalize' — legitimize mang tính xác nhận, còn legalize mang tính pháp lý rõ ràng hơn.