Kho từ › adjectives extra › lucid

lucid

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
rõ ràng, dễ hiểu; (văn phong) mạch lạc
UK /ˈluː.sɪd/ · US /ˈluː.sɪd/
Clear and easy to understand.
Her lucid explanation helped everyone understand.
→ Giải thích rõ ràng của cô ấy giúp mọi người hiểu.
The report is written in lucid, concise language.→ Báo cáo được viết bằng ngôn ngữ mạch lạc, súc tích.
Đồng nghĩa
clearcoherentintelligible
Collocations
lucid explanationlucid writinglucid argumentlucid style
Họ từ
lucidity (n)lucidly (adv)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả văn phong trong bài viết.
Thường dùng để khen văn phong hoặc lập luận rõ ràng. Trái nghĩa: obscure (tối nghĩa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...