Kho từ › adjectives extra › succinct

succinct

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
súc tích, ngắn gọn mà đầy đủ
UK /səkˈsɪŋkt/ · US /səkˈsɪŋkt/
Brief and clear, without unnecessary words.
Please give a succinct summary of the findings.
→ Hãy tóm tắt súc tích các kết quả.
His succinct reply addressed all concerns.→ Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy giải quyết mọi lo ngại.
Đồng nghĩa
concisebriefterse
Collocations
succinct summarysuccinct answersuccinct descriptionsuccinct report
Họ từ
succinctly (adv)succinctness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần tóm tắt thông tin.
Không chỉ 'ngắn' mà còn đủ ý. Trái nghĩa: verbose (dài dòng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...