Kho từ › adjectives extra › cohesive

cohesive

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
gắn kết, liên kết chặt chẽ
UK /koʊˈhiː.sɪv/ · US /koʊˈhiː.sɪv/
Closely connected or united.
The team needs a cohesive strategy to succeed.
→ Nhóm cần một chiến lược gắn kết để thành công.
A cohesive workforce improves overall productivity.→ Lực lượng lao động đoàn kết cải thiện năng suất tổng thể.
Cấu tạo
Từ 'cohesive' được hình thành từ 'cohere' (gắn kết) và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
unifiedintegratedharmonious
Collocations
cohesive teamcohesive strategycohesive unitcohesive approach
Họ từ
cohesion (n)cohesively (adv)cohesiveness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về teamwork trong bài viết.
Khác 'unified': cohesive nhấn sự liên kết nội tại, không chỉ chung nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...