Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stringent

/ˈstrɪn.dʒənt/ C1 TOEIC phổ biến #6145

Nghĩa

nghiêm ngặt, chặt chẽ adj.

Định nghĩa · strict and demanding, often in rules

“The factory follows stringent safety rules.”Nhà máy tuân theo quy định an toàn nghiêm ngặt.

“Stringent controls were introduced after the audit.”Các biện pháp kiểm soát chặt chẽ được áp dụng sau kiểm tra.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quy định nghiêm ngặt.

Ghi chú · Mạnh hơn 'strict'. Trái nghĩa: lenient (khoan dung).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...