Kho từ › adjectives extra › profound

profound

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
sâu sắc, uyên thâm; có ảnh hưởng lớn
UK /prəˈfaʊnd/ · US /prəˈfaʊnd/
Deep and meaningful; having a big impact.
The merger had a profound impact on employees.
→ Vụ sáp nhập có tác động sâu sắc đến nhân viên.
She gained a profound understanding of the market.→ Cô ấy có được sự hiểu biết sâu sắc về thị trường.
Cấu tạo
Từ 'profound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus' (sâu).
Đồng nghĩa
deepsignificantfar-reaching
Collocations
profound impactprofound changeprofound understandingprofound effect
Họ từ
profoundly (adv)profundity (n)
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về cảm xúc và ảnh hưởng.
Dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc chiều sâu. Không dùng cho vật thể vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...