Kho từ › confusables 2 › affect

affect

B2 v. 📁 confusables 2 TOEIC
ảnh hưởng đến (động từ)
UK /əˈfɛkt/ · US /əˈfɛkt/
to have an effect on someone or something
The delay will affect our schedule significantly.
→ Sự chậm trễ sẽ ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình của chúng tôi.
Weather affects retail sales every quarter.→ Thời tiết ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ mỗi quý.
Đồng nghĩa
influence
Collocations
affect the outcomenegatively affectdirectly affectaffect performance
Họ từ
affection (n.)affective (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tác động trong bài viết.
⚠️ affect (v., ảnh hưởng) ≠ effect (n., kết quả). Bẫy kinh điển Part 5 về từ loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...