EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confusables 2 › affect
affect
B2
v.
📁 confusables 2
TOEIC
ảnh hưởng đến (động từ)
UK /əˈfɛkt/
·
US /əˈfɛkt/
to have an effect on someone or something
The delay will affect our schedule significantly.
→ Sự chậm trễ sẽ ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình của chúng tôi.
Weather affects retail sales every quarter.
→ Thời tiết ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ mỗi quý.
Đồng nghĩa
influence
Collocations
affect the outcome
negatively affect
directly affect
affect performance
Họ từ
affection (n.)
affective (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về tác động trong bài viết.
⚠️ affect (v., ảnh hưởng) ≠ effect (n., kết quả). Bẫy kinh điển Part 5 về từ loại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ensure
/ɪnˈʃʊr/
đảm bảo (điều gì đó xảy ra)
assure
/əˈʃʊr/
trấn an, đảm bảo với ai đó (đối tượng là người)
averse
/əˈvɜːrs/
không muốn, không thích, ngại (thường dùng: averse to)
elicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
khơi gợi, thu thập được (phản hồi, thông tin)
illicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
bất hợp pháp, không được phép, trái phép
stationary
/ˈsteɪ.ʃən.er.i/
đứng yên, không di chuyển, cố định
rise
/raɪz/
(v.) tăng lên, mọc lên (nội động từ — không có tân ngữ); (n.) sự tăng
lay
/leɪ/
đặt, xếp (ngoại động từ — cần tân ngữ)
Có trong các bộ
🔀
Cặp từ dễ nhầm (bổ sung)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...