Kho từ › confusables 2 › averse

averse

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
không muốn, không thích, ngại (thường dùng: averse to)
UK /əˈvɜːrs/ · US /əˈvɜːrs/
Not wanting to do something; reluctant.
The committee is not averse to exploring new markets.
→ Ủy ban không ngại khám phá các thị trường mới.
Risk-averse investors prefer government bonds.→ Các nhà đầu tư ngại rủi ro thích trái phiếu chính phủ.
Cấu tạo
Từ 'averse' + hậu tố '-e'.
Đồng nghĩa
reluctantopposed
Collocations
averse to riskrisk-aversenot averse toaverse to change
Họ từ
aversion (n.)
🎯 IELTS: Nói về sự ngại ngùng trong quyết định.
⚠️ averse (ngại / không muốn — thái độ của người) ≠ adverse (bất lợi — tính chất của điều kiện). 'risk-averse' là collocate cực kỳ phổ biến trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...