Kho từ › confusables 2 › rise

rise

B2 v. / n. 📁 confusables 2 TOEIC
(v.) tăng lên, mọc lên (nội động từ — không có tân ngữ); (n.) sự tăng
UK /raɪz/ · US /raɪz/
To increase in amount, level, or degree.
Office rental costs have risen sharply this year.
→ Chi phí thuê văn phòng đã tăng vọt trong năm nay.
There has been a rise in demand for remote services.→ Đã có sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ từ xa.
Cấu tạo
Từ 'rise' không có tiền tố hay hậu tố thêm.
Đồng nghĩa
increaseclimb
Collocations
rise in demandon the riserise sharplyprice rise
Họ từ
risen (past participle)rising (adj.)rise (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'rise' khi nói về xu hướng trong IELTS.
⚠️ rise (nội động từ, không có tân ngữ) ≠ raise (ngoại động từ, cần tân ngữ). 'Costs rose' ✓; 'We raised costs' ✓; 'We rose costs' ✗.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...