EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confusables 2 › rise
rise
B2
v. / n.
📁 confusables 2
TOEIC
(v.) tăng lên, mọc lên (nội động từ — không có tân ngữ); (n.) sự tăng
UK /raɪz/
·
US /raɪz/
To increase in amount, level, or degree.
Office rental costs have risen sharply this year.
→ Chi phí thuê văn phòng đã tăng vọt trong năm nay.
There has been a rise in demand for remote services.
→ Đã có sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ từ xa.
Cấu tạo
Từ 'rise' không có tiền tố hay hậu tố thêm.
Đồng nghĩa
increase
climb
Collocations
rise in demand
on the rise
rise sharply
price rise
Họ từ
risen (past participle)
rising (adj.)
rise (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'rise' khi nói về xu hướng trong IELTS.
⚠️ rise (nội động từ, không có tân ngữ) ≠ raise (ngoại động từ, cần tân ngữ). 'Costs rose' ✓; 'We raised costs' ✓; 'We rose costs' ✗.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
affect
/əˈfɛkt/
ảnh hưởng đến (động từ)
ensure
/ɪnˈʃʊr/
đảm bảo (điều gì đó xảy ra)
assure
/əˈʃʊr/
trấn an, đảm bảo với ai đó (đối tượng là người)
averse
/əˈvɜːrs/
không muốn, không thích, ngại (thường dùng: averse to)
elicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
khơi gợi, thu thập được (phản hồi, thông tin)
illicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
bất hợp pháp, không được phép, trái phép
stationary
/ˈsteɪ.ʃən.er.i/
đứng yên, không di chuyển, cố định
lay
/leɪ/
đặt, xếp (ngoại động từ — cần tân ngữ)
Có trong các bộ
🔀
Cặp từ dễ nhầm (bổ sung)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...