Kho từ › confusables 2 › illicit

illicit

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
bất hợp pháp, không được phép, trái phép
UK /ɪˈlɪs.ɪt/ · US /ɪˈlɪs.ɪt/
not allowed by law or rules
The audit revealed illicit transfers to offshore accounts.
→ Cuộc kiểm toán phát hiện các giao dịch chuyển tiền trái phép ra tài khoản nước ngoài.
The firm was fined for illicit pricing practices.→ Công ty bị phạt vì các hành vi định giá bất hợp pháp.
Cấu tạo
Từ 'illicit' không có phần tạo thành rõ ràng.
Đồng nghĩa
illegalunlawful
Collocations
illicit tradeillicit activityillicit gainillicit dealings
Họ từ
illicitly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh hành động trái phép.
⚠️ illicit (adj. = bất hợp pháp) ≠ elicit (v. = khơi gợi). Cùng phát âm /ɪˈlɪsɪt/ — phải xem ngữ cảnh từ loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...