Kho từ › confusables 2 › elicit

elicit

B2 v. 📁 confusables 2 TOEIC
khơi gợi, thu thập được (phản hồi, thông tin)
UK /ɪˈlɪs.ɪt/ · US /ɪˈlɪs.ɪt/
To draw out a response or information.
The survey was designed to elicit candid responses.
→ Khảo sát được thiết kế để thu thập phản hồi thẳng thắn.
Her question elicited a detailed explanation from the speaker.→ Câu hỏi của cô ấy đã khơi gợi phần giải thích chi tiết từ diễn giả.
Cấu tạo
Từ 'elicere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'khơi gợi'.
Đồng nghĩa
draw outevoke
Collocations
elicit a responseelicit feedbackelicit informationelicit a reaction
🎯 IELTS: Dùng 'elicit' để mô tả quá trình thu thập thông tin.
⚠️ elicit (v. = khơi gợi) ≠ illicit (adj. = bất hợp pháp). Phát âm giống hệt nhau — bẫy từ loại điển hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...