Kho từ › confusables 2 › lay

lay

B2 v. 📁 confusables 2 TOEIC
đặt, xếp (ngoại động từ — cần tân ngữ)
UK /leɪ/ · US /leɪ/
To put something down in a specific place.
Workers will lay new cables throughout the building.
→ Công nhân sẽ lắp đặt cáp mới trong toàn bộ tòa nhà.
Please lay the documents flat on the table.→ Vui lòng đặt tài liệu nằm phẳng trên bàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
placeset down
Collocations
lay the groundworklay offlay outlay cables
Họ từ
layout (n.)layoff (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả hành động cụ thể.
⚠️ lay (ngoại động từ = đặt cái gì đó, có tân ngữ) ≠ lie (nội động từ = nằm, không tân ngữ). Bẫy cực phổ biến trong văn phong công sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...