Kho từ › confusables 2 › lie

lie

B2 v. 📁 confusables 2 TOEIC
nằm, ở (nội động từ — không có tân ngữ)
UK /laɪ/ · US /laɪ/
To be in a horizontal position.
The signed contract lies on the manager's desk.
→ Hợp đồng đã ký nằm trên bàn của quản lý.
The solution lies in improving internal communication.→ Giải pháp nằm ở việc cải thiện giao tiếp nội bộ.
Đồng nghĩa
restbe located
Collocations
lie at the heart oflie aheadlie idlelie dormant
Họ từ
lying (gerund)
Dễ nhầm
lay — Lay là ngoại động từ, cần tân ngữ.
🎯 IELTS: Sử dụng đúng thì khi mô tả hành động.
⚠️ lie (nội động từ = nằm, không tân ngữ) ≠ lay (ngoại động từ = đặt cái gì). Lưu ý biến thể: lie → lay → lain; lay → laid → laid.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...