Kho từ › confusables 2 › except

except

B2 prep. / conj. 📁 confusables 2 TOEIC
ngoại trừ, trừ ra
UK /ɪkˈsɛpt/ · US /ɪkˈsɛpt/
Not including; apart from.
All departments submitted reports except finance.
→ Tất cả các phòng ban đã nộp báo cáo ngoại trừ bộ phận tài chính.
The office is open every day except Sunday.→ Văn phòng mở cửa mỗi ngày ngoại trừ Chủ nhật.
Cấu tạo
Từ 'ex' nghĩa là 'ra ngoài' và 'cept' nghĩa là 'nhận' hoặc 'đón nhận'.
Đồng nghĩa
excludingapart from
Collocations
except forexcept whenpresent exceptall except
Họ từ
exception (n.)exceptional (adj.)except (v., formal)
🎯 IELTS: Sử dụng 'except' để làm rõ điều gì không bao gồm.
⚠️ except (giới từ/liên từ = ngoại trừ) ≠ accept (động từ = chấp nhận). Phát âm gần nhau, dễ nhầm khi nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...