Kho từ › confusables 2 › continuous

continuous

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
liên tục hoàn toàn, không gián đoạn
UK /kənˈtɪn.ju.əs/ · US /kənˈtɪn.ju.əs/
happening without stopping; ongoing
The factory operates on a continuous 24-hour production cycle.
→ Nhà máy hoạt động trong chu kỳ sản xuất liên tục 24 giờ không gián đoạn.
Continuous monitoring ensures product quality standards.→ Giám sát liên tục đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩa
uninterruptedconstant
Trái nghĩa
intermittentoccasional
Collocations
continuous improvementcontinuous operationcontinuous monitoringcontinuous flow
Họ từ
continuously (adv.)continuity (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự liên tục trong bài viết.
⚠️ continuous (không ngắt quãng hoàn toàn) ≠ continual (lặp đi lặp lại, có gián đoạn). 'Continuous recording' = không dừng; 'continual calls' = gọi mãi nhưng có kẽ hở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...