Kho từ › confusables 2 › further

further

B2 adv. / adj. / v. 📁 confusables 2 TOEIC
thêm nữa, xa hơn (nghĩa bóng); thúc đẩy (v.)
UK /ˈfɜːr.ðər/ · US /ˈfɜːr.ðər/
To a greater extent or degree; also means to advance something.
Please send further details by the end of the week.
→ Vui lòng gửi thêm thông tin chi tiết vào cuối tuần.
The training program will further their career development.→ Chương trình đào tạo sẽ thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của họ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'far' với nghĩa mở rộng.
Đồng nghĩa
additionalmoreover
Collocations
further noticefurther detailsfurther actionfurther discuss
Họ từ
furthermore (adv.)furthest (superlative)
🎯 IELTS: Sử dụng 'further' để làm rõ ý trong bài viết.
⚠️ further (thêm nữa / thúc đẩy — nghĩa bóng & nghĩa đen) ≠ farther (xa hơn — chỉ khoảng cách vật lý). TOEIC dùng 'further' gần như luôn luôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...