Kho từ › confusables 2 › farther

farther

B2 adv. / adj. 📁 confusables 2 TOEIC
xa hơn (khoảng cách vật lý, không gian)
UK /ˈfɑːr.ðər/ · US /ˈfɑːr.ðər/
To a greater distance or extent.
The warehouse is farther from downtown than the office.
→ Kho hàng cách trung tâm thành phố xa hơn so với văn phòng.
We need to look farther afield for qualified candidates.→ Chúng ta cần tìm kiếm rộng hơn để tìm ứng viên có năng lực.
Cấu tạo
Từ này là dạng so sánh của 'far'.
Đồng nghĩa
more distant
Trái nghĩa
closer
Collocations
farther awayfarther alongno fartherfarther afield
Họ từ
farthest (superlative)
🎯 IELTS: Sử dụng khi so sánh khoảng cách trong bài viết.
⚠️ farther (xa hơn — chỉ khoảng cách thực tế) ≠ further (thêm nữa — nghĩa bóng hoặc 'ngoài ra'). Trong TOEIC, 'further' phổ biến hơn nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...