Kho từ › confusables 2 › respectable

respectable

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
đáng kính, có uy tín; (số liệu) khá tốt
UK /rɪˈspek.tə.bəl/ · US /rɪˈspek.tə.bəl/
Worthy of respect; having good reputation.
The company achieved a respectable profit margin last quarter.
→ Công ty đạt được biên lợi nhuận khá tốt trong quý vừa rồi.
She built a respectable reputation in the industry.→ Cô ấy đã xây dựng được danh tiếng đáng kính trong ngành.
Đồng nghĩa
reputabledecent
Collocations
respectable figurerespectable reputationrespectable amountrespectable performance
Họ từ
respectably (adv.)respectability (n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ nghề nghiệp đáng kính trong bài nói.
⚠️ respectable (có uy tín / khá tốt) ≠ respectful (tôn trọng — thái độ) ≠ respective (riêng biệt từng người). Ba từ cùng gốc, khác hoàn toàn nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...