Kho từ › confusables 2 › respectful

respectful

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
tôn trọng, kính trọng (thái độ)
UK /rɪˈspekt.fəl/ · US /rɪˈspekt.fəl/
Showing politeness and honor to others.
Employees are expected to maintain a respectful workplace.
→ Nhân viên được kỳ vọng duy trì môi trường làm việc tôn trọng lẫn nhau.
Her respectful tone helped defuse the tense negotiation.→ Giọng điệu tôn trọng của cô ấy đã giúp xoa dịu cuộc đàm phán căng thẳng.
Cấu tạo
Từ 'respect' kết hợp với '-ful' để chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
courteousdeferential
Collocations
respectful mannerrespectful tonebe respectful ofrespectful dialogue
Họ từ
respectfully (adv.)disrespectful (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'respectful' để thể hiện thái độ tích cực trong giao tiếp.
⚠️ respectful (thái độ tôn trọng) ≠ respectable (có uy tín) ≠ respective (của từng người riêng biệt). Chú ý hậu tố: -ful = tính chất; -able = đáng được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...