Kho từ › confusables 2 › respective

respective

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
riêng biệt của từng người, mỗi người một
UK /rɪˈspek.tɪv/ · US /rɪˈspek.tɪv/
related to each person or thing separately
All managers returned to their respective offices after the meeting.
→ Tất cả các quản lý đã trở về văn phòng của riêng họ sau cuộc họp.
Each team was responsible for its respective budget.→ Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách riêng của mình.
Cấu tạo
Từ 'respect' + hậu tố '-ive' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
individualseparate
Collocations
their respective rolesrespective departmentsrespective teamsin their respective fields
Họ từ
respectively (adv.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
⚠️ respective (của từng người riêng biệt) ≠ respectable (uy tín) ≠ respectful (tôn trọng). Thường đi với 'their respective…' trong văn phong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...