Kho từ › confusables 2 › valuable

valuable

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
có giá trị, quý giá, hữu ích
UK /ˈvæl.ju.ə.bəl/ · US /ˈvæl.ju.ə.bəl/
having great worth or importance
The training proved to be a valuable investment for the firm.
→ Khóa đào tạo đã chứng tỏ là một khoản đầu tư có giá trị cho công ty.
She brought valuable experience to the management team.→ Cô ấy mang lại kinh nghiệm quý báu cho nhóm quản lý.
Đồng nghĩa
preciousworthwhile
Trái nghĩa
worthlessinsignificant
Collocations
valuable assetvaluable feedbackvaluable experiencevaluable contribution
Họ từ
value (n./v.)invaluable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
⚠️ valuable (có giá trị) ≠ invaluable (vô giá, cực kỳ có giá trị — KHÔNG có nghĩa 'không có giá trị'). 'in-' ở đây = extremely, không phải phủ định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...