EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confusables 2 › implicit
implicit
ID
571289
/ɪmˈplɪs.ɪt/
B2
adj.
📁 confusables 2
TOEIC
ngầm hiểu, hàm ẩn, không nói trực tiếp
There is an implicit understanding that overtime will be compensated.
→ Có sự hiểu ngầm rằng làm thêm giờ sẽ được bồi thường.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
affect
/əˈfɛkt/
ảnh hưởng đến (động từ)
ensure
/ɪnˈʃʊr/
đảm bảo (điều gì đó xảy ra)
assure
/əˈʃʊr/
trấn an, đảm bảo với ai đó (đối tượng là người)
averse
/əˈvɜːrs/
không muốn, không thích, ngại (thường dùng: averse to)
elicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
khơi gợi, thu thập được (phản hồi, thông tin)
illicit
/ɪˈlɪs.ɪt/
bất hợp pháp, không được phép, trái phép
stationary
/ˈsteɪ.ʃən.er.i/
đứng yên, không di chuyển, cố định
rise
/raɪz/
(v.) tăng lên, mọc lên (nội động từ — không có tân ngữ); (n.) sự tăng
Có trong các bộ
🔀
Cặp từ dễ nhầm (bổ sung)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...