Kho từ › confusables 2 › implicit

implicit ID 571289 /ɪmˈplɪs.ɪt/

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
ngầm hiểu, hàm ẩn, không nói trực tiếp
There is an implicit understanding that overtime will be compensated.
→ Có sự hiểu ngầm rằng làm thêm giờ sẽ được bồi thường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...