Kho từ › confusables 2 › implicit

implicit

B2 adj. 📁 confusables 2 TOEIC
ngầm hiểu, hàm ẩn, không nói trực tiếp
UK /ɪmˈplɪs.ɪt/ · US /ɪmˈplɪs.ɪt/
Something that is understood without being directly stated.
There is an implicit understanding that overtime will be compensated.
→ Có sự hiểu ngầm rằng làm thêm giờ sẽ được bồi thường.
The proposal carries an implicit risk of market saturation.→ Đề xuất mang theo rủi ro ngầm về bão hòa thị trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'imply'.
Đồng nghĩa
impliedtacit
Collocations
implicit agreementimplicit trustimplicit assumptionremain implicit
Họ từ
implicitly (adv.)implication (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý nghĩa sâu xa trong bài viết.
⚠️ implicit (ngầm hiểu, không nói thẳng) ≠ explicit (nêu rõ ràng, cụ thể). Một cặp đối lập thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...