Kho từ › adj master positive › prescient

prescient

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
có tầm nhìn xa, tiên liệu được tương lai
UK /ˈprɛʃənt/ · US /ˈprɛʃənt/
Able to predict or see future events.
His prescient forecast anticipated the industry downturn.
→ Dự báo có tầm nhìn xa của anh đã tiên đoán được sự suy thoái ngành.
The prescient CEO diversified operations before the crisis hit.→ Vị CEO có tầm nhìn xa đã đa dạng hóa hoạt động trước khi khủng hoảng ập đến.
Đồng nghĩa
far-sightedpropheticvisionary
Collocations
prescient observationprescient warningprescient decisionremarkably prescientprescient analysis
Họ từ
presciently (adv.) một cách tiên liệuprescience (n.) khả năng tiên tri
🎯 IELTS: Sử dụng 'prescient' để thể hiện tầm nhìn trong bài viết.
Dùng để khen người nhìn thấy xu hướng trước người khác. Không dùng cho máy móc hay hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...