| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃruːd/
|
adj. |
khôn ngoan, lanh lợi (đặc biệt trong kinh doanh)
His shrewd negotiation secured a favorable contract.
Sự đàm phán khôn ngoan của anh ấy đảm bảo hợp đồng có lợi.
Chi tiếtShe is a shrewd judge of character.Cô ấy là người nhận xét về tính cách người khác rất tinh tường.
Đồng nghĩaastutecannysharp
Cụm hay dùngshrewd investorshrewd moveshrewd negotiatora shrewd eyeshrewd assessment
Họ từshrewdly (adv.) một cách khôn ngoanshrewdness (n.) sự lanh lợi
Nhấn mạnh tính tính toán, mưu mô tích cực trong bối cảnh kinh doanh. Không dùng để khen đạo đức.
|
— |
|
/ˈsævi/
|
adj. |
thành thạo, hiểu biết thực tiễn
Savvy managers adapt quickly to market shifts.
Những nhà quản lý thành thạo thích nghi nhanh với biến động thị trường.
Chi tiếtHer tech-savvy approach streamlined operations.Cách tiếp cận am hiểu công nghệ của cô đã đơn giản hóa hoạt động.
Đồng nghĩastreetwiseastute
Cụm hay dùngtech-savvybusiness-savvymedia-savvysavvy consumersavvy professional
Họ từsavvy (n.) sự hiểu biết thực tiễnsavvily (adv.) một cách thành thạo
Khá informal nhưng xuất hiện thường xuyên trong bài TOEIC về marketing/technology.
|
— |
|
/fæˈstɪdiəs/
|
adj. |
cầu kỳ, khó tính (về chất lượng/vệ sinh)
A fastidious editor catches even minor inconsistencies.
Một biên tập viên cầu kỳ phát hiện ngay cả những mâu thuẫn nhỏ nhất.
Chi tiếtTheir fastidious approach to hygiene impressed inspectors.Cách tiếp cận khắt khe về vệ sinh của họ đã gây ấn tượng với thanh tra.
Đồng nghĩameticulousexactingparticular
Cụm hay dùngfastidious attentionfastidious about cleanlinessfastidious standardsfastidious naturefastidious inspector
Họ từfastidiously (adv.) một cách cầu kỳfastidiousness (n.) sự cầu kỳ
Có thể mang sắc thái tiêu cực (quá kén chọn) hoặc tích cực (rất cẩn thận). Ngữ cảnh quyết định.
|
— |
|
/ˈsiːzənd/
|
adj. |
dày dạn kinh nghiệm
A seasoned executive knows how to handle corporate crises.
Một lãnh đạo dày dạn biết cách xử lý khủng hoảng doanh nghiệp.
Chi tiếtSeasoned negotiators rarely reveal their true position early.Những nhà đàm phán kỳ cựu hiếm khi tiết lộ lập trường thật sớm.
Đồng nghĩaexperiencedveteranaccomplished
Cụm hay dùngseasoned professionalseasoned executiveseasoned negotiatorseasoned travelerseasoned veteran
Họ từseason (v.) trải luyệnunseasoned (adj.) thiếu kinh nghiệm
Dùng cho người, không cho đồ vật (trừ ẩm thực). Nhấn mạnh kinh nghiệm thực chiến qua thời gian.
|
— |
|
/ˈfɔːrmɪdəbəl/
|
adj. |
đáng gờm, ấn tượng và khó đối phó
The firm built a formidable reputation in financial consulting.
Công ty xây dựng được danh tiếng đáng nể trong tư vấn tài chính.
Chi tiếtShe faced formidable competition in the regional market.Cô đối mặt với sự cạnh tranh đáng gờm trên thị trường khu vực.
Đồng nghĩaimposingimpressivedaunting
Cụm hay dùngformidable challengeformidable opponentformidable reputationformidable taskformidable array of
Họ từformidably (adv.) một cách đáng gờm
Không chỉ 'khó' mà còn gợi ý sự kính nể/kinh sợ. Dùng cho cả người lẫn tình huống.
|
— |
|
/ɪnˈsaɪsɪv/
|
adj. |
sắc bén, thẳng thắn và trực tiếp đi vào vấn đề
Her incisive analysis identified the root cause immediately.
Phân tích sắc bén của cô đã xác định ngay nguyên nhân gốc rễ.
Chi tiếtThe CEO delivered an incisive summary of quarterly results.Giám đốc điều hành đưa ra bản tóm tắt súc tích và sắc nét về kết quả quý.
Đồng nghĩasharptrenchantkeen
Cụm hay dùngincisive analysisincisive commentincisive thinkingincisive questioningincisive mind
Họ từincisively (adv.) một cách sắc bénincisiveness (n.) sự sắc bén
Thường dùng cho lối tư duy/phát biểu cắt thẳng vào trọng tâm. Không dùng cho hành động vật lý.
|
— |
|
/prəˈdɪdʒəs/
|
adj. |
phi thường, vượt trội đáng kinh ngạc
Her prodigious work ethic drove the department's record results.
Đạo đức làm việc phi thường của cô đã thúc đẩy kết quả kỷ lục của bộ phận.
Chi tiếtThe analyst showed a prodigious grasp of macroeconomic trends.Nhà phân tích cho thấy sự nắm bắt phi thường về các xu hướng vĩ mô.
Đồng nghĩaextraordinaryexceptionalremarkable
Cụm hay dùngprodigious talentprodigious outputprodigious effortprodigious memoryprodigious achievement
Họ từprodigiously (adv.) một cách phi thườngprodigy (n.) thần đồng
Mạnh hơn 'impressive' — gợi ý quy mô hoặc năng lực vượt ra ngoài bình thường rõ rệt.
|
— |
|
/ˌɪndɪˈfætɪɡəbəl/
|
adj. |
không biết mệt mỏi, bền bỉ không ngừng
Her indefatigable commitment to client service set new benchmarks.
Sự cống hiến không mệt mỏi của cô cho dịch vụ khách hàng đã tạo ra tiêu chuẩn mới.
Chi tiếtAn indefatigable researcher, he published five reports annually.Là một nhà nghiên cứu không biết mệt, ông xuất bản năm báo cáo mỗi năm.
Đồng nghĩatirelessinexhaustibleunwearying
Cụm hay dùngindefatigable effortsindefatigable workerindefatigable pursuitindefatigable commitmentindefatigable energy
Họ từindefatigably (adv.) không biết mệt mỏiindefatigability (n.) sự bền bỉ vô hạn
Từ rất trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản ca ngợi hoặc đánh giá lãnh đạo. C2 level.
|
— |
|
/ˈprɛʃənt/
|
adj. |
có tầm nhìn xa, tiên liệu được tương lai
His prescient forecast anticipated the industry downturn.
Dự báo có tầm nhìn xa của anh đã tiên đoán được sự suy thoái ngành.
Chi tiếtThe prescient CEO diversified operations before the crisis hit.Vị CEO có tầm nhìn xa đã đa dạng hóa hoạt động trước khi khủng hoảng ập đến.
Đồng nghĩafar-sightedpropheticvisionary
Cụm hay dùngprescient observationprescient warningprescient decisionremarkably prescientprescient analysis
Họ từpresciently (adv.) một cách tiên liệuprescience (n.) khả năng tiên tri
Dùng để khen người nhìn thấy xu hướng trước người khác. Không dùng cho máy móc hay hệ thống.
|
— |
|
/səˈɡeɪʃəs/
|
adj. |
uyên thâm, giàu trí tuệ và kinh nghiệm
A sagacious mentor guided her through complex contract negotiations.
Một người cố vấn uyên thâm đã hướng dẫn cô qua các cuộc đàm phán hợp đồng phức tạp.
Chi tiếtHis sagacious counsel prevented a costly litigation dispute.Lời khuyên sâu sắc của ông đã ngăn chặn một vụ kiện tụng tốn kém.
Đồng nghĩawisejudiciousastute
Cụm hay dùngsagacious advicesagacious leadersagacious observationsagacious judgmentsagacious investor
Họ từsagaciously (adv.) một cách uyên thâmsagacity (n.) sự uyên thâm
Trang trọng hơn 'wise', hàm ý sự khôn ngoan gắn với kinh nghiệm dài lâu và suy nghĩ sâu.
|
— |
|
/ˌpɜːrspɪˈkeɪʃəs/
|
adj. |
sắc bén, có khả năng nhìn thấu suốt vấn đề
Her perspicacious review uncovered hidden inefficiencies.
Đánh giá sắc bén của cô đã phát hiện ra những kém hiệu quả ẩn giấu.
Chi tiếtThe consultant's perspicacious remarks reshaped the project scope.Những nhận xét sắc sảo của chuyên gia tư vấn đã định hình lại phạm vi dự án.
Đồng nghĩaperceptivediscerninginsightful
Cụm hay dùngperspicacious observerperspicacious analysisperspicacious remarkhighly perspicaciousperspicacious approach
Họ từperspicaciously (adv.)perspicacity (n.) sự sắc sảo
Từ rất học thuật, C2 level — dùng trong báo cáo tư vấn hoặc đánh giá chuyên sâu. Gần với 'discerning' nhưng rõ nét hơn.
|
— |
|
/ˈkɒnsəmɪt/
|
adj. |
hoàn hảo, đạt đến đỉnh cao của kỹ năng/nghề nghiệp
He is a consummate professional in every client interaction.
Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo trong mọi tương tác với khách hàng.
Chi tiếtHer consummate skill in conflict resolution impressed senior leaders.Kỹ năng giải quyết xung đột hoàn hảo của cô đã gây ấn tượng với lãnh đạo cấp cao.
Đồng nghĩaaccomplishedmasterfulsupreme
Cụm hay dùngconsummate professionalconsummate skillconsummate easeconsummate performerconsummate diplomat
Họ từconsummately (adv.)consummate (v.) hoàn tất (hợp đồng)consummation (n.)
Adj. nghĩa 'hoàn hảo' ≠ verb 'hoàn tất'. Dùng thường nhất với 'professional', 'diplomat'.
|
— |
|
/əˈθɒrɪtətɪv/
|
adj. |
có thẩm quyền, đáng tin cậy và uy quyền
The authoritative report shaped industry regulations.
Bản báo cáo có thẩm quyền đã định hình các quy định ngành.
Chi tiếtShe delivered an authoritative presentation on risk management.Cô thuyết trình đầy thuyết phục và có thẩm quyền về quản lý rủi ro.
Đồng nghĩadefinitiveofficialcommanding
Cụm hay dùngauthoritative sourceauthoritative reportauthoritative voiceauthoritative guideauthoritative study
Họ từauthoritatively (adv.)authority (n.) thẩm quyềnauthorize (v.) ủy quyền
Phân biệt với 'authoritarian' (độc đoán). 'Authoritative' = được tin tưởng vì năng lực.
|
— |
|
/ɪɡˈzɛmplɪfaɪd/
|
adj. |
được minh họa, thể hiện rõ qua ví dụ
Her leadership, exemplified by bold decisions, inspired the team.
Sự lãnh đạo của cô, được minh chứng qua những quyết định táo bạo, đã truyền cảm hứng cho nhóm.
Chi tiếtBest practices, exemplified in the manual, reduced onboarding time.Các thực tiễn tốt nhất, được minh họa trong sổ tay, đã rút ngắn thời gian đào tạo.
Đồng nghĩademonstratedillustratedtypified
Cụm hay dùngexemplified byas exemplified inperfectly exemplifiedexemplified throughclearly exemplified
Họ từexemplify (v.)exemplary (adj.) mẫu mựcexample (n.)
Thường dùng trong cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn (participle phrase) trong TOEIC Part 5/6.
|
— |
|
/ˈvɪʒənɛri/
|
adj. |
có tầm nhìn, có khả năng hình dung tương lai
The visionary CEO expanded globally ahead of competitors.
Vị CEO có tầm nhìn đã mở rộng toàn cầu trước các đối thủ cạnh tranh.
Chi tiếtVisionary leadership is essential in rapidly changing markets.Lãnh đạo có tầm nhìn là yếu tố thiết yếu trong thị trường thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩaprescientforward-thinkingfar-sighted
Cụm hay dùngvisionary leadervisionary thinkingvisionary approachvisionary goalvisionary company
Họ từvision (n.) tầm nhìnvisionary (n.) người có tầm nhìn
Phổ biến trong TOEIC Part 7 về lãnh đạo doanh nghiệp và phỏng vấn CEO.
|
— |
|
/ˌɪnkəˈrʌptɪbəl/
|
adj. |
liêm khiết, không thể bị mua chuộc hay tham nhũng
The firm's incorruptible auditors maintained public trust.
Các kiểm toán viên liêm khiết của công ty duy trì lòng tin của công chúng.
Chi tiếtAn incorruptible procurement officer prevented vendor fraud.Một cán bộ mua sắm liêm khiết đã ngăn chặn gian lận từ nhà cung cấp.
Đồng nghĩauprightunimpeachableincorrupt
Cụm hay dùngincorruptible officialincorruptible integrityincorruptible processincorruptible reputationremain incorruptible
Họ từincorruptibly (adv.)incorruptibility (n.)corrupt (adj.) tham nhũngcorruption (n.)
Mạnh hơn 'honest' — hàm ý không thể bị ảnh hưởng dù áp lực lớn. Thường gặp trong bối cảnh governance/compliance.
|
— |
|
/ˌkwɪntɪˈsɛnʃəl/
|
adj. |
điển hình, đại diện hoàn hảo nhất cho một loại
She is the quintessential team player in every collaborative project.
Cô là hình mẫu điển hình của người biết làm việc nhóm trong mọi dự án cộng tác.
Chi tiếtThe report is the quintessential guide to emerging market entry.Bản báo cáo là tài liệu hướng dẫn điển hình để thâm nhập thị trường mới nổi.
Đồng nghĩaarchetypalclassicdefinitive
Cụm hay dùngquintessential examplequintessential professionalquintessential guidequintessential leaderquintessential approach
Họ từquintessence (n.) tinh túy, bản chất cốt lõi
Nhấn mạnh sự 'đại diện hoàn hảo nhất' — mạnh hơn 'typical'. Hay gặp trong TOEIC Part 7 reviews/profiles.
|
— |
|
/ˌʌnɪmˈpiːtʃəbəl/
|
adj. |
không thể bị chỉ trích, không tì vết
Her unimpeachable credentials made her the top candidate.
Chứng chỉ không tì vết của cô đã khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu.
Chi tiếtThe firm's unimpeachable reputation attracted premium clients.Danh tiếng không tì vết của công ty đã thu hút những khách hàng cao cấp.
Đồng nghĩairreproachableblamelessunassailable
Cụm hay dùngunimpeachable integrityunimpeachable credentialsunimpeachable sourceunimpeachable recordunimpeachable reputation
Họ từimpeach (v.) buộc tội, luận tộiimpeachable (adj.)
Từ pháp lý được mượn vào ngôn ngữ kinh doanh. Thường đi với 'integrity', 'credentials', 'reputation'.
|
— |
|
/ˈstɛdfɑːst/
|
adj. |
kiên định, không thay đổi dù hoàn cảnh khó khăn
She remained steadfast in her commitment to ethical sourcing.
Cô kiên định với cam kết về nguồn cung ứng có đạo đức.
Chi tiếtSteadfast leadership guided the organization through the crisis.Sự lãnh đạo kiên định đã dẫn dắt tổ chức vượt qua khủng hoảng.
Đồng nghĩaresoluteunwaveringfirm
Cụm hay dùngsteadfast commitmentsteadfast supportsteadfast beliefremain steadfaststeadfast leadership
Họ từsteadfastly (adv.)steadfastness (n.) sự kiên định
Nhấn mạnh sự bất biến theo thời gian, khác với 'resolute' (quyết đoán trong một tình huống cụ thể).
|
— |
|
/pərˈspɪkjuəs/
|
adj. |
rõ ràng và dễ hiểu (về văn bản/ý tưởng)
The perspicuous contract terms reduced disputes among partners.
Các điều khoản hợp đồng rõ ràng đã giảm tranh chấp giữa các đối tác.
Chi tiếtA perspicuous brief accelerated the legal team's work.Một bản tóm tắt pháp lý rõ ràng đã đẩy nhanh công việc của nhóm pháp lý.
Đồng nghĩalucidpellucidtransparent
Cụm hay dùngperspicuous writingperspicuous explanationperspicuous styleperspicuous termsperspicuous argument
Họ từperspicuously (adv.)perspicuity (n.) sự rõ ràng
Dễ nhầm với 'perspicacious' (tinh nhạy). 'Perspicuous' nói về sự rõ ràng của văn bản/ý tưởng. C2.
|
— |
Đang tải...