inept
Nghĩa
Định nghĩa · Lacking skill or ability; clumsy.
“The inept handling of the crisis cost the firm several clients.”Việc xử lý khủng hoảng kém cỏi khiến công ty mất một số khách hàng.
“His inept response during the interview ended his chances.”Phản hồi vụng về của ông trong buổi phỏng vấn kết thúc cơ hội của ông.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inept' để chỉ sự vụng về trong bài viết.
Ghi chú · 'Ineptitude' (danh từ) rất hay xuất hiện trong bài đọc dạng email phàn nàn ở Part 7.