Kho từ › adj master negative › inept

inept

C1 adj. 📁 adj master negative TOEIC
kém cỏi, thiếu năng lực, vụng về
UK /ɪˈnɛpt/ · US /ɪˈnɛpt/
Lacking skill or ability; clumsy.
The inept handling of the crisis cost the firm several clients.
→ Việc xử lý khủng hoảng kém cỏi khiến công ty mất một số khách hàng.
His inept response during the interview ended his chances.→ Phản hồi vụng về của ông trong buổi phỏng vấn kết thúc cơ hội của ông.
Đồng nghĩa
incompetentbunglingunskilled
Collocations
inept managementinept handlingsocially ineptinept response
Họ từ
ineptlyineptitudeineptness
🎯 IELTS: Sử dụng 'inept' để chỉ sự vụng về trong bài viết.
'Ineptitude' (danh từ) rất hay xuất hiện trong bài đọc dạng email phàn nàn ở Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...