Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inept

/ɪˈnɛpt/ C1 TOEIC phổ biến #7063

Nghĩa

kém cỏi, thiếu năng lực, vụng về adj.

Định nghĩa · Lacking skill or ability; clumsy.

“The inept handling of the crisis cost the firm several clients.”Việc xử lý khủng hoảng kém cỏi khiến công ty mất một số khách hàng.

“His inept response during the interview ended his chances.”Phản hồi vụng về của ông trong buổi phỏng vấn kết thúc cơ hội của ông.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inept' để chỉ sự vụng về trong bài viết.

Ghi chú · 'Ineptitude' (danh từ) rất hay xuất hiện trong bài đọc dạng email phàn nàn ở Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...