spurious
Nghĩa
Định nghĩa · Fake or not genuine; misleading.
“The firm dismissed the spurious allegations immediately.”Công ty ngay lập tức bác bỏ những cáo buộc giả mạo.
“His reasoning was built on spurious logic.”Lý luận của ông được xây dựng trên logic ngụy biện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'spurious' để chỉ sự không đáng tin cậy trong luận điểm.
Ghi chú · Gần 'specious' nhưng 'spurious' nhấn mạnh yếu tố giả mạo/bịa đặt hơn là bề ngoài hợp lý.