insidious
Nghĩa
Định nghĩa · harmful in a way that is not easily noticed
“The insidious effects of poor data quality spread across the system.”Tác hại ngấm ngầm của dữ liệu kém lan ra toàn hệ thống.
“Complacency is an insidious threat to long-term success.”Sự tự mãn là mối đe dọa nham hiểm đối với thành công lâu dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Ghi chú · Nhấn mạnh tốc độ chậm, khó nhận ra — nguy hiểm hơn vì không ai để ý.