Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tenuous

/ˈtɛn.ju.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7044

Nghĩa

mong manh, yếu ớt (lý lẽ/liên hệ) adj.

Định nghĩa · weak or fragile; lacking strength

“The link between the two companies is tenuous.”Mối liên hệ giữa hai công ty rất mong manh.

“They have a tenuous grasp of the facts.”Họ nắm vấn đề một cách lỏng lẻo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự yếu kém trong bài viết.

Ghi chú · Yếu/không vững chắc. Trái nghĩa: solid, robust.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...