Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perfunctory

/pərˈfʌŋk.tər.i/ C1 TOEIC phổ biến #7054

Nghĩa

chiếu lệ, qua loa, làm cho xong chuyện adj.

Định nghĩa · Done without care or interest; superficial.

“He gave only a perfunctory review of the lengthy contract.”Ông chỉ xem xét qua loa bản hợp đồng dài dòng.

“A perfunctory apology failed to satisfy the affected customers.”Một lời xin lỗi chiếu lệ không làm hài lòng khách hàng bị ảnh hưởng.

Cấu tạoTừ 'perfunctus' trong tiếng Latin nghĩa là 'hoàn thành'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'perfunctory' để chỉ sự thiếu quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Nặng về hàm ý không thực sự quan tâm — khác 'brief' (ngắn gọn nhưng có thể kỹ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...