perfunctory
Nghĩa
Định nghĩa · Done without care or interest; superficial.
“He gave only a perfunctory review of the lengthy contract.”Ông chỉ xem xét qua loa bản hợp đồng dài dòng.
“A perfunctory apology failed to satisfy the affected customers.”Một lời xin lỗi chiếu lệ không làm hài lòng khách hàng bị ảnh hưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'perfunctory' để chỉ sự thiếu quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Nặng về hàm ý không thực sự quan tâm — khác 'brief' (ngắn gọn nhưng có thể kỹ).