Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distance

/ˈdɪstəns/ A1

Nghĩa

khoảng cách danh từ

Định nghĩa · The amount of space between two points.

“The distance is long.”Khoảng cách thì xa.

“Keep a safe distance.”Giữ khoảng cách an toàn.

Đồng nghĩa lengthgap
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'distance' để mô tả vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Distance có thể là khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...