Kho từ › adj master prevalence › latent

latent

C2 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
tiềm ẩn, chưa bộc lộ ra ngoài
UK /ˈleɪ.tənt/ · US /ˈleɪ.tənt/
Not yet shown or revealed; hidden potential.
Latent demand for the product exceeded projections.
→ Nhu cầu tiềm ẩn đối với sản phẩm vượt quá dự báo.
A latent talent emerged during the crisis response.→ Tài năng tiềm ẩn đã bộc lộ trong quá trình xử lý khủng hoảng.
Cấu tạo
Từ 'latent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'latens', nghĩa là 'ẩn giấu'.
Đồng nghĩa
dormanthiddenunderlying
Collocations
latent demandlatent potentiallatent talentlatent risklatent conflict
Họ từ
latencylatently
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng chưa được khám phá trong bài viết.
Chưa xuất hiện nhưng đang tồn tại. Dùng nhiều trong marketing: latent demand.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...