Kho từ › adj master prevalence › ostensible

ostensible

C2 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
bề ngoài có vẻ như, được cho là (nhưng có thể không phải thực tế)
UK /ɒˈsten.sɪ.bəl/ · US /ɒˈsten.sɪ.bəl/
appearing to be true but not necessarily so
The ostensible reason for the delay was a supply shortage.
→ Lý do bề ngoài cho sự chậm trễ là tình trạng thiếu nguồn cung.
Her ostensible calm masked deep concern for the project.→ Vẻ bình tĩnh bề ngoài của bà che giấu nỗi lo sâu sắc về dự án.
Đồng nghĩa
apparentseemingpurported
Collocations
ostensible reasonostensible purposeostensible goalostensibly neutralostensible cause
Họ từ
ostensiblyostensiveness
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ sự không chắc chắn trong bài viết.
'Ostensibly' (adv.) rất hay gặp: 'ostensibly neutral' = tỏ ra trung lập. Gợi sự hoài nghi nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...