Kho từ › nouns master concept › paradox

paradox

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
nghịch lý, điều tưởng mâu thuẫn nhưng có thể đúng
UK /ˈpær.ə.dɒks/ · US /ˈpær.ə.dɒks/
A situation or statement that seems contradictory but may be true.
It is a paradox that faster work leads to more errors.
→ Thật nghịch lý khi làm nhanh hơn lại dẫn đến nhiều lỗi hơn.
The company faced the paradox of growing costs during expansion.→ Công ty đối mặt với nghịch lý chi phí tăng khi mở rộng.
Cấu tạo
Từ 'paradox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradoxon', nghĩa là 'trái ngược với sự mong đợi'.
Đồng nghĩa
contradictionirony
Collocations
apparent paradoxpose a paradoxparadox of choicecentral paradox
Họ từ
paradoxicalparadoxically
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự phức tạp trong vấn đề.
Nghịch lý — hai điều trái ngược nhưng đều đúng. Phân biệt với 'dilemma' (khó chọn giữa hai thứ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...