Kho từ › nouns master concept › upheaval

upheaval

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
biến động lớn, sự xáo trộn triệt để
UK /ʌpˈhiː.vəl/ · US /ʌpˈhiː.vəl/
A major change or disturbance in a situation.
The restructuring caused upheaval across all departments.
→ Tái cơ cấu gây ra biến động lớn trên tất cả các phòng ban.
Political upheaval disrupted the supply chain severely.→ Biến động chính trị làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩa
disruptionturmoil
Collocations
cause upheavalmajor upheavalsocial upheavalperiod of upheaval
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.
Biến động sâu rộng và khó kiểm soát — mạnh hơn 'disruption', gần với 'chaos' nhưng trung tính hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...