Kho từ › nouns master concept › flux

flux

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
trạng thái biến động liên tục, không ổn định
UK /flʌks/ · US /flʌks/
a state of continuous change or movement.
The industry is in a state of constant flux.
→ Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động liên tục.
Staff morale remains in flux amid the restructuring.→ Tinh thần nhân viên vẫn bất ổn trong quá trình tái cơ cấu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluxus' (chảy).
Đồng nghĩa
changeinstability
Collocations
in fluxstate of fluxconstant fluxremain in flux
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự thay đổi trong xã hội hoặc kinh tế.
'In flux' là cụm cố định — dùng khi mọi thứ thay đổi không ngừng và chưa ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...