Kho từ › nouns master concept › hallmark

hallmark

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
dấu ấn đặc trưng, nét tiêu biểu nhận dạng
UK /ˈhɔːl.mɑːrk/ · US /ˈhɔːl.mɑːrk/
A distinguishing feature or characteristic.
Attention to detail is the hallmark of their brand.
→ Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.
Efficiency is a hallmark of well-run organizations.→ Hiệu quả là dấu ấn của các tổ chức được điều hành tốt.
Cấu tạo
Từ gốc tiếng Anh 'hall' và 'mark' có nghĩa là dấu hiệu trong nhà.
Đồng nghĩa
trademarksignature
Collocations
hallmark of qualitybear the hallmarkhallmark of successdistinctive hallmark
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Đặc điểm tiêu biểu nhất nhận ra một người/tổ chức. Gốc từ dấu kiểm định vàng bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...