Kho từ › nouns master concept › nuisance

nuisance

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu
UK /ˈnjuː.səns/ · US /ˈnjuː.səns/
Something that causes inconvenience or annoyance.
Repeated system errors became a nuisance for users.
→ Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
The construction noise was a nuisance to nearby offices.→ Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.
Cấu tạo
'Nuisance' xuất phát từ tiếng Pháp 'nuisance', nghĩa là 'gây hại'.
Đồng nghĩa
annoyanceinconvenience
Collocations
public nuisanceminor nuisanceprove a nuisancenuisance complaint
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả vấn đề gây khó chịu trong bài viết.
Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...