Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nuisance

/ˈnjuː.səns/ C1 TOEIC phổ biến #7110

Nghĩa

điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu n.

Định nghĩa · Something that causes inconvenience or annoyance.

“Repeated system errors became a nuisance for users.”Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.

“The construction noise was a nuisance to nearby offices.”Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.

Đồng nghĩa annoyanceinconvenience
Cấu tạo'Nuisance' xuất phát từ tiếng Pháp 'nuisance', nghĩa là 'gây hại'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả vấn đề gây khó chịu trong bài viết.

Ghi chú · Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...