nuisance
Nghĩa
Định nghĩa · Something that causes inconvenience or annoyance.
“Repeated system errors became a nuisance for users.”Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
“The construction noise was a nuisance to nearby offices.”Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả vấn đề gây khó chịu trong bài viết.
Ghi chú · Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.