Kho từ › nouns master concept › tenet

tenet

C1 n. 📁 nouns master concept TOEIC
nguyên tắc cốt lõi, niềm tin nền tảng của một hệ thống
UK /ˈten.ɪt/ · US /ˈten.ɪt/
A basic belief or principle that is accepted.
Transparency is a core tenet of good governance.
→ Minh bạch là nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.
The team challenged a fundamental tenet of the strategy.→ Nhóm thách thức một nguyên tắc cơ bản của chiến lược.
Đồng nghĩa
principledoctrine
Collocations
core tenetfundamental tenetkey tenetuphold a tenet
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tenets trong các luận điểm của bạn.
Nguyên tắc được coi là nền tảng, không thường xuyên bị đặt câu hỏi. Dùng trong văn bản chính sách/triết lý kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...