especially
/ɪˈspɛʃəli/ A1
Nghĩa
đặc biệt
trạng từ
Định nghĩa · More than usual; particularly.
“I like fruits, especially apples.”Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
“It's especially cold today.”Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩa
particularlynotably
Cụm hay dùng
especially importantespecially good
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'special'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý trong bài nói.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).