Kho từ › formal register verbs › confer

confer

C1 v. 📁 formal register verbs TOEIC
trao (danh hiệu/quyền); hội ý
UK /kənˈfɜːr/ · US /kənˈfɜːr/
to grant or bestow something, often in a formal way.
The board conferred full authority on the acting director.
→ Hội đồng trao toàn quyền cho giám đốc tạm thời.
She conferred with her legal team before signing.→ Cô hội ý với đội pháp lý trước khi ký.
Đồng nghĩa
bestowgrantaward
Collocations
confer a degreeconfer authorityconfer benefitsconfer with colleagues
Họ từ
conference (n.) hội nghịconferral (n.) sự trao tặng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự trao quyền trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) trao quyền/danh hiệu; (2) thảo luận. Nghĩa 1 hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...