confer
Nghĩa
Định nghĩa · to grant or bestow something, often in a formal way.
“The board conferred full authority on the acting director.”Hội đồng trao toàn quyền cho giám đốc tạm thời.
“She conferred with her legal team before signing.”Cô hội ý với đội pháp lý trước khi ký.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự trao quyền trong IELTS.
Ghi chú · Hai nghĩa: (1) trao quyền/danh hiệu; (2) thảo luận. Nghĩa 1 hay gặp trong TOEIC Part 7.